耳根軟

ěr gēn ruǎn nhĩ căn nhuyễn

Hán Việt: nhĩ căn nhuyễn · Pinyin: ěr gēn ruǎn

Tổng quan

cả tin

Cấu tạo: (nhĩ) + (căn) + (nhuyễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cả tin

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容缺乏主見,容易聽信他人的話。如:「他耳根軟,架不住三句好話,就又猶豫不決。」也作「耳朵軟」、「耳軟」。

Eng

  • CC-CEDICT credulous
  • Cihui credulous