耳毒性 nhĩ độc tính Hán Việt: nhĩ độc tính Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 毒 (độc) + 性 (tính)Hán Việtnhĩ độc tínhCấu tạo耳 + 毒 + 性 · nhĩ + độc + tính nghĩa thành phần: nhĩ + độc + tính