耳氣管 nhĩ khí quản Hán Việt: nhĩ khí quản Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 氣 (khí) + 管 (quản)Hán Việtnhĩ khí quảnCấu tạo耳 + 氣 + 管 · nhĩ + khí + quản nghĩa thành phần: nhĩ + khí + quản Nghĩa EngCihui 耳氣管 rqìguǎn n. <phys.> Eustachian tube