耳消耳息

ěr xiāo ěr xī nhĩ tiêu nhĩ tức

Hán Việt: nhĩ tiêu nhĩ tức · Pinyin: ěr xiāo ěr xī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (tiêu) + (nhĩ) + (tức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 耳邊所聽到的消息。元.無名氏《獨角牛》第二折:「我耳消耳息,打聽的深州饒陽縣,有個小廝,喚做甚麼吃劉千。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指听闻所得的消息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指听闻所得的消息。