耳液溢

nhĩ dịch dật

Hán Việt: nhĩ dịch dật

Tổng quan

(y học) chứng chảy nước tai

Cấu tạo: (nhĩ) + (dịch) + (dật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) chứng chảy nước tai