耳滿鼻滿

ěr mǎn bí mǎn nhĩ mãn tị mãn

Hán Việt: nhĩ mãn tị mãn · Pinyin: ěr mǎn bí mǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + 滿 (mãn) + (tị) + 滿 (mãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 耳朵和鼻子都裝滿了。形容聽得很熟。元.關漢卿《救風塵》第三折:「你在南京時,人說你周舍名字,說的我耳滿鼻滿的,則是不曾見你。」