耳燻目染

ěr xūn mù rǎn nhĩ huân mục nhiễm

Hán Việt: nhĩ huân mục nhiễm · Pinyin: ěr xūn mù rǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (huân) + (mục) + (nhiễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指见闻熏染多了就能不自觉受影响。

Eng

  • Cihui 耳熏目染 rxūnmùrǎn f.e. be influenced by one's surroundings