耳目之娛

nhĩ mục chi ngu

Hán Việt: nhĩ mục chi ngu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (mục) + (chi) + (ngu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聲色方面的享樂。清.張爾岐〈辨志〉:「耽口體之養,徇耳目之娛,膜外概置,不通疴癢者,則七尺之人。」

Eng

  • Cihui 耳目之娛 rmùzhīyú n. pleasures of the senses