耳目之娛 nhĩ mục chi ngu Hán Việt: nhĩ mục chi ngu Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 目 (mục) + 之 (chi) + 娛 (ngu)Hán Việtnhĩ mục chi nguCấu tạo耳 + 目 + 之 + 娛 · nhĩ + mục + chi + ngu nghĩa thành phần: nhĩ + mục + chi + ngu Nghĩa EngCihui 耳目之娛 rmùzhīyú n. pleasures of the senses