耳目衆多

ěr mù zhòng duō nhĩ mục chúng đa

Hán Việt: nhĩ mục chúng đa · Pinyin: ěr mù zhòng duō

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (mục) + (chúng) + (đa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耳目:指为别人打探消息的人。周围注意的人很多。也指为刺探情报的人很多。
  • Tân Hoa Tự Điển 耳目指为别人打探消息的人。周围注意的人很多。也指为刺探情报的人很多。

Eng

  • Cihui 耳目眾多 rmùzhòngduō f.e. eyes and ears everywhere