耳目導心 ěr mù dǎo xīn · nhĩ mục đạo tâm Hán Việt: nhĩ mục đạo tâm · Pinyin: ěr mù dǎo xīn Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 目 (mục) + 導 (đạo) + 心 (tâm)Pinyiněr mù dǎo xīnHán Việtnhĩ mục đạo tâmCấu tạo耳 + 目 + 導 + 心 · nhĩ + mục + đạo + tâm nghĩa thành phần: nhĩ + mục + đạo + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 耳目:视听。耳目的熏染,可以启发人心的善恶。