耳目心腹

ěr mù xīn fù nhĩ mục tâm phúc

Hán Việt: nhĩ mục tâm phúc · Pinyin: ěr mù xīn fù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (mục) + (tâm) + (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耳目:指侦探消息的人。指辅佐帝王的重臣。比喻得力助手与亲信。