耳目昭彰

ěr mù zhāo zhāng nhĩ mục chiêu chương

Hán Việt: nhĩ mục chiêu chương · Pinyin: ěr mù zhāo zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (mục) + (chiêu) + (chương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昭彰:十分明显,人所共见。众人已听到和看到,十分明显。形容被众人了解得清清楚楚,无法藏匿。
  • Tân Hoa Tự Điển 昭彰十分明显,人所共见。众人已听到和看到,十分明显。形容被众人了解得清清楚楚,无法藏匿。

Eng

  • Cihui 耳目昭彰 rmùzhāozhāng id. universally known; known to all