耳目清淨 nhĩ mục thanh tịnh Hán Việt: nhĩ mục thanh tịnh Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 目 (mục) + 清 (thanh) + 淨 (tịnh)Hán Việtnhĩ mục thanh tịnhCấu tạo耳 + 目 + 清 + 淨 · nhĩ + mục + thanh + tịnh nghĩa thành phần: nhĩ + mục + thanh + tịnh Nghĩa EngCihui 耳目清凈 rmùqīngjìng f.e. be free from noise and dirt