耳目股肱
nhĩ mục cổ quăng
Hán Việt: nhĩ mục cổ quăng · Pinyin: ěr mù gǔ gōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 股:大腿;肱:手臂从肘到腕的部分。起到耳朵、眼睛、手臂的作用。比喻辅佐帝王的重臣。也比喻十分亲近且办事得力的人。
- Tân Hoa Tự Điển 股大腿;肱手臂从肘到腕的部分。起到耳朵、眼睛、手臂的作用。比喻辅佐帝王的重臣。也比喻十分亲近且办事得力的人。