耳目衆多 ěr mù zhòng duō · nhĩ mục chúng đa Hán Việt: nhĩ mục chúng đa · Pinyin: ěr mù zhòng duō Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 目 (mục) + 衆 (chúng) + 多 (đa)Pinyiněr mù zhòng duōHán Việtnhĩ mục chúng đaCấu tạo耳 + 目 + 衆 + 多 · nhĩ + mục + chúng + đa nghĩa thành phần: nhĩ + mục + chúng + đa Nghĩa EngCihui 耳目眾多 rmùzhòngduō f.e. eyes and ears everywhere