耳目閉塞 ěr mù bì sāi · nhĩ mục bế tắc Hán Việt: nhĩ mục bế tắc · Pinyin: ěr mù bì sāi Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 目 (mục) + 閉 (bế) + 塞 (tắc)Pinyiněr mù bì sāiHán Việtnhĩ mục bế tắcCấu tạo耳 + 目 + 閉 + 塞 · nhĩ + mục + bế + tắc nghĩa thành phần: nhĩ + mục + bế + tắc Nghĩa EngCihui 耳目閉塞 rmùbìsè f.e. ill-informed; ignorant