耳目閉塞
nhĩ mục bế tắc
Hán Việt: nhĩ mục bế tắc · Pinyin: ěr mù bì sāi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻少见寡闻,对于世事情况了解甚少。
Eng
- Cihui 耳目閉塞 rmùbìsè f.e. ill-informed; ignorant
Hán Việt: nhĩ mục bế tắc · Pinyin: ěr mù bì sāi