耳神經學 nhĩ thần kinh học Hán Việt: nhĩ thần kinh học Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 學 (học)Hán Việtnhĩ thần kinh họcCấu tạo耳 + 神 + 經 + 學 · nhĩ + thần + kinh + học nghĩa thành phần: nhĩ + thần + kinh + học