耳科醫生

nhĩ khoa y sanh

Hán Việt: nhĩ khoa y sanh

Tổng quan

(y học) thầy thuốc chuyên khoa tai (y học) bác sĩ khoa tai

Cấu tạo: (nhĩ) + (khoa) + (y) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) thầy thuốc chuyên khoa tai (y học) bác sĩ khoa tai

Eng

  • Cihui 耳科醫生 rkē yīshēng n. ear specialist; otologist M:ge/¹míng/²wèi