耳簷儿 nhĩ diêm nhân Hán Việt: nhĩ diêm nhân Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 簷 (diêm) + 儿 (nhân)Hán Việtnhĩ diêm nhânCấu tạo耳 + 簷 + 儿 · nhĩ + diêm + nhân nghĩa thành phần: nhĩ + diêm + nhân