耳聞目染

ěr wén mù rǎn nhĩ văn mục nhiễm

Hán Việt: nhĩ văn mục nhiễm · Pinyin: ěr wén mù rǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (văn) + (mục) + (nhiễm)