耳蕨寧 nhĩ quyết ninh Hán Việt: nhĩ quyết ninh Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 蕨 (quyết) + 寧 (ninh)Hán Việtnhĩ quyết ninhCấu tạo耳 + 蕨 + 寧 · nhĩ + quyết + ninh nghĩa thành phần: nhĩ + quyết + ninh