耳蕨醇 nhĩ quyết thuần Hán Việt: nhĩ quyết thuần Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 蕨 (quyết) + 醇 (thuần)Hán Việtnhĩ quyết thuầnCấu tạo耳 + 蕨 + 醇 · nhĩ + quyết + thuần nghĩa thành phần: nhĩ + quyết + thuần