耳藥水 ěr yào shuǐ · nhĩ dược thủy Hán Việt: nhĩ dược thủy · Pinyin: ěr yào shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 藥 (dược) + 水 (thủy)Pinyiněr yào shuǐHán Việtnhĩ dược thủyCấu tạo耳 + 藥 + 水 · nhĩ + dược + thủy nghĩa thành phần: nhĩ + dược + thủy