耳蝸電圖 nhĩ oa điện đồ Hán Việt: nhĩ oa điện đồ Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 蝸 (oa) + 電 (điện) + 圖 (đồ)Hán Việtnhĩ oa điện đồCấu tạo耳 + 蝸 + 電 + 圖 · nhĩ + oa + điện + đồ nghĩa thành phần: nhĩ + oa + điện + đồ