耳視目聽

ěr shì mù tīng nhĩ thị mục thính

Hán Việt: nhĩ thị mục thính · Pinyin: ěr shì mù tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (thị) + (mục) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用耳朵看,用眼睛听。三代道家荒唐地认为视听由精神主宰,可以不受器官限制。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代道家的一种修养境界﹐认为视听由精神所主宰﹐可不受器官的限制。

Eng

  • Cihui 耳視目聽 rshìmùtīng f.e. very intelligent