耳視目食 ěr shì mù shí · nhĩ thị mục thực Hán Việt: nhĩ thị mục thực · Pinyin: ěr shì mù shí Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 視 (thị) + 目 (mục) + 食 (thực)Pinyiněr shì mù shíHán Việtnhĩ thị mục thựcCấu tạo耳 + 視 + 目 + 食 · nhĩ + thị + mục + thực nghĩa thành phần: nhĩ + thị + mục + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用耳朵看,用眼睛吃。比喻颠倒错乱。