耳邊之風

ěr biān zhī fēng nhĩ biên chi phong

Hán Việt: nhĩ biên chi phong · Pinyin: ěr biān zhī fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (biên) + (chi) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耳旁之风,一吹而过。比喻不重视,听了不放在心上的话。