耳邊廂

ěr biān xiāng nhĩ biên sương

Hán Việt: nhĩ biên sương · Pinyin: ěr biān xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (biên) + (sương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耳旁。多见于戏曲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.耳旁。多见于戏曲。