耳食目論 ěr shí mù lùn · nhĩ thực mục luận Hán Việt: nhĩ thực mục luận · Pinyin: ěr shí mù lùn Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 食 (thực) + 目 (mục) + 論 (luận)Pinyiněr shí mù lùnHán Việtnhĩ thực mục luậnCấu tạo耳 + 食 + 目 + 論 · nhĩ + thực + mục + luận nghĩa thành phần: nhĩ + thực + mục + luận