耳鼻喉科

nhĩ tị hầu khoa

Hán Việt: nhĩ tị hầu khoa

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (tị) + (hầu) + (khoa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 處理治療耳、鼻、咽頭、喉頭、口腔、氣管、食道等疾患的醫學科別。

Eng

  • Cihui 耳鼻喉科 r-bí-hóukē n. <med.> 1. otolaryngology 2. E.N.T. (ear-nose-throat) department