耶塞尼采 yé sāi ní cǎi · da tắc ni thải Hán Việt: da tắc ni thải · Pinyin: yé sāi ní cǎi Tổng quan Cấu tạo: 耶 (da) + 塞 (tắc) + 尼 (ni) + 采 (thải)Pinyinyé sāi ní cǎiHán Việtda tắc ni thảiCấu tạo耶 + 塞 + 尼 + 采 · da + tắc + ni + thải nghĩa thành phần: da + tắc + ni + thải