耶尼什 yé ní shén · da ni thập Hán Việt: da ni thập · Pinyin: yé ní shén Tổng quan Cấu tạo: 耶 (da) + 尼 (ni) + 什 (thập)Pinyinyé ní shénHán Việtda ni thậpCấu tạo耶 + 尼 + 什 · da + ni + thập nghĩa thành phần: da + ni + thập