耶弗他

yē fú tā da phất tha

Hán Việt: da phất tha · Pinyin: yē fú tā

Tổng quan

Giép-thê (tiếng Hebrew: Yiftach) con của Ga-la-át, Thủ Lãnh 11 trở đi

Cấu tạo: (da) + (phất) + (tha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Giép-thê (tiếng Hebrew: Yiftach) con của Ga-la-át, Thủ Lãnh 11 trở đi

Eng

  • CC-CEDICT Jephthah (Hebrew: Yiftach) son of Gilead, Judges 11-foll.
  • Cihui Jephthah (Hebrew: Yiftach) son of Gilead, Judges 11-foll.