耶拿大學 yē ná dà xué · da nã đại học Hán Việt: da nã đại học · Pinyin: yē ná dà xué Tổng quan Cấu tạo: 耶 (da) + 拿 (nã) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinyē ná dà xuéHán Việtda nã đại họcCấu tạo耶 + 拿 + 大 + 學 · da + nã + đại + học nghĩa thành phần: da + nã + đại + học