耶洛奈夫 Yēluònàifū · da lạc nại phu Hán Việt: da lạc nại phu · Pinyin: Yēluònàifū Tổng quan Cấu tạo: 耶 (da) + 洛 (lạc) + 奈 (nại) + 夫 (phu)PinyinYēluònàifūHán Việtda lạc nại phuCấu tạo耶 + 洛 + 奈 + 夫 · da + lạc + nại + phu nghĩa thành phần: da + lạc + nại + phu Nghĩa EngCihui Yellowknife