耶爾格 yē ěr gé · da nhĩ cách Hán Việt: da nhĩ cách · Pinyin: yē ěr gé Tổng quan Cấu tạo: 耶 (da) + 爾 (nhĩ) + 格 (cách)Pinyinyē ěr géHán Việtda nhĩ cáchCấu tạo耶 + 爾 + 格 · da + nhĩ + cách nghĩa thành phần: da + nhĩ + cách