耶稣会信徒

da tô hội tín đồ

Hán Việt: da tô hội tín đồ

Tổng quan

thầy tu dòng Tên, người hay mưu đồ; người hay mập mờ nước đôi, người hay đạo đức giả, người hay giả nhân giả nghĩa; người giảo quyệt

Cấu tạo: 耶 (da) + 穌 (tô) + 會 (hội) + 信 (tín) + 徒 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tu sĩ Dòng Tên

Từ liên quan

Gần nghĩa

耶稣会教义 · 耶稣再临论 · 耶稣升天节 · 耶稣受难日 · 耶稣受难节 · 耶稣圣诞节 · 耶稣的升天 · 耶稣的受难