耶稣的升天 da tô đích thăng thiên Hán Việt: da tô đích thăng thiên Tổng quan sự lên Cấu tạo: 耶 (da) + 穌 (tô) + 的 (đích) + 昇 (thăng) + 天 (thiên)Hán Việtda tô đích thăng thiênTừ loạidanhCấu tạo耶 + 穌 + 的 + 昇 + 天 · da + tô + đích + thăng + thiên nghĩa thành phần: da + tô + đích + thăng + thiên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sự lên trời Từ liên quan Gần nghĩa耶稣会信徒 · 耶稣会教义 · 耶稣再临论 · 耶稣升天节 · 耶稣受难日 · 耶稣受难节 · 耶稣圣诞节 · 耶稣的受难