耶稣受难日

yē sū shòu nàn rìda tô thụ nan nhật

Hán Việt: da tô thụ nan nhật · Pinyin: yē sū shòu nàn rì

Tổng quan

Thứ sáu Tuần Thánh

Cấu tạo: 耶 (da) + 穌 (tô) + 受 (thụ) + 難 (nan) + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thứ Sáu Tuần Thánh

Đức

  • Handedict Karfreitag (S, Rel)

Từ liên quan

Gần nghĩa

耶稣会信徒 · 耶稣会教义 · 耶稣再临论 · 耶稣升天节 · 耶稣受难节 · 耶稣圣诞节 · 耶稣的升天 · 耶稣的受难