耶稣升天节

yē sū shēng tiān jiéda tô thăng thiên tiết

Hán Việt: da tô thăng thiên tiết · Pinyin: yē sū shēng tiān jié

Tổng quan

Lễ Thăng Thiên (lễ Kitô giáo bốn mươi ngày sau Lễ Phục Sinh)

Cấu tạo: 耶 (da) + 穌 (tô) + 升 (thăng) + 天 (thiên) + 節 (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lễ Thăng Thiên

Eng

  • Cihui Ascension Day (Christian festival forty days after Easter)

Đức

  • Handedict Himmelfahrt (S, Rel)

Từ liên quan

Gần nghĩa

耶稣会信徒 · 耶稣会教义 · 耶稣再临论 · 耶稣受难日 · 耶稣受难节 · 耶稣圣诞节 · 耶稣的升天 · 耶稣的受难