耶誕樹 yēdànshù · da đản thụ Hán Việt: da đản thụ · Pinyin: yēdànshù Tổng quan Cấu tạo: 耶 (da) + 誕 (đản) + 樹 (thụ)PinyinyēdànshùHán Việtda đản thụCấu tạo耶 + 誕 + 樹 · da + đản + thụ nghĩa thành phần: da + đản + thụ Nghĩa EngCihui Christmas tree