耷拉着

Tổng quan

dáng đi vai thõng xuống, vành mũ bẻ cong xuống, (từ lóng) công nhân vụng về, người làm luộm thuộm; cuộc biểu diễn luộm thuộm, rũ xuống, lòng thòng, đi vai thõng xuống; ngồi thườn thượt, bẻ cong (vành mu) xuống

Cấu tạo: + (lạp) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dáng đi vai thõng xuống, vành mũ bẻ cong xuống, (từ lóng) công nhân vụng về, người làm luộm thuộm; cuộc biểu diễn luộm thuộm, rũ xuống, lòng thòng, đi vai thõng xuống; ngồi thườn thượt, bẻ cong (vành mu) xuống