耸入天际

tủng nhập thiên tế

Hán Việt: tủng nhập thiên tế

Tổng quan

Cấu tạo: 聳 (tủng) + 入 (nhập) + 天 (thiên) + 際 (tế)

Từ liên quan

Gần nghĩa

耸入云霄 · 天际线 · 天际真人 · 天際真人 · 耸入天空