聳動視聽

tủng động thị thính

Hán Việt: tủng động thị thính

Tổng quan

Cấu tạo: (tủng) + (động) + (thị) + (thính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聳動視聽 ǒngdòng shìtīng v.o. create a sensation