聳壑昂霄

sǒng hè áng xiāo tủng hác ngang tiêu

Hán Việt: tủng hác ngang tiêu · Pinyin: sǒng hè áng xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tủng) + (hác) + (ngang) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跳越溪谷,直入云霄。比喻出人头地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.跳越溪谷﹐直入云霄。喻出人头地。