聳肩曲背
tủng kiên khúc bối
Hán Việt: tủng kiên khúc bối · Pinyin: sǒng jiān qū bèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 耸起两肩,弯曲背脊。形容衰老或寒酸貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.高耸双肩﹐弯曲背脊。多形容老态或寒酸貌。
Hán Việt: tủng kiên khúc bối · Pinyin: sǒng jiān qū bèi