聳膊成山

sǒng bó chéng shān tủng bác thành san

Hán Việt: tủng bác thành san · Pinyin: sǒng bó chéng shān

Tổng quan

Cấu tạo: (tủng) + (bác) + (thành) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肩膀耸起成了一个“山”字。形容人耸肩缩颈的相貌。也形容人体瘦削的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 肩膀耸起成了一个山”字。形容人耸肩缩颈的相貌。也形容人体瘦削的样子。