恥居人下 chǐ jū rén xià · sỉ cư nhân hạ Hán Việt: sỉ cư nhân hạ · Pinyin: chǐ jū rén xià Tổng quan Cấu tạo: 恥 (sỉ) + 居 (cư) + 人 (nhân) + 下 (hạ)Pinyinchǐ jū rén xiàHán Việtsỉ cư nhân hạCấu tạo恥 + 居 + 人 + 下 · sỉ + cư + nhân + hạ nghĩa thành phần: sỉ + cư + nhân + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以地位在人之下为耻。